Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

husband

/ˈhʌzbənd/

Đang hiển thị mục gốc husband cho “my husband”.

Nghĩa thường dùng

Chồng danh từ

“Her husband is a chef.”Chồng cô ấy là đầu bếp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...