Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wife

/waɪf/

Đang hiển thị mục gốc wife cho “my wife”.

Nghĩa thường dùng

Vợ danh từ

“His wife is kind.”Vợ anh ấy tốt bụng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...