Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mycologic

/,maikə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) môn học nấm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Mycological

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...