myelitis
/,maiə'laitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
myelitis
/,maiə'laitis/
danh từ
- (y học) viêm tuỷ sống, viêm tuỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n. inflammation of the spinal cord
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. inflammation of the spinal cord
Đang tải...