Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

myocarditis

/,maioukɑ:'daitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

myocarditis

/,maioukɑ:'daitis/

danh từ

  • (y học) viêm cơ tim
Định nghĩa tiếng Anh

n inflammation of the myocardium (the muscular tissue of the heart)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...