Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

myope

/'maioup/

“myopes” là số nhiều của myope — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ myopes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

myope

/'maioup/

danh từ

  • người cận thị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with myopia; a nearsighted person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...