Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“myopics” là số nhiều của myopic — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #20597

myopic

/mai'ɔpik/

tính từ

  • cận thị
Biến thể từ myopics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a unable to see distant objects clearly\ns lacking foresight or scope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...