Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

myriad

/'miriəd/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7106

“myriads” là số nhiều của myriad — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vô số, muôn vàn danh từ

“The project faced a myriad of challenges.”Dự án đối mặt với vô số thách thức.

Biến thể từ myriads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

myriad

/'miriəd/

danh từ

  • mười nghìn
  • vô số
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large indefinite number

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...