Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mystify

/'mistifai/ Collins ★ phổ biến #17781

“mystifying” là hiện tại phân từ của mystify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mystify

/'mistifai/

nội động từ

  • làm bối rối, làm hoang mang
  • làm ra vẻ bí ẩn, làm ra vẻ khó hiểu
  • người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm
Định nghĩa tiếng Anh

v. make mysterious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...