mythologer
/mi'θɔlәdʒә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mythologer
//
Định nghĩa tiếng Anh
n. A mythologist.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A mythologist.
Đang tải...