Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mythology

/mi'θɔlədʤi/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8692

“mythologies” là số nhiều của mythology — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Một tập hợp các huyền thoại hoặc câu chuyện giải thích niềm tin của một nền văn hóa. danh từ

“Greek mythology is rich with gods and heroes.”Huyền thoại Hy Lạp phong phú với các vị thần và anh hùng.

Biến thể từ mythologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mythology

/mi'θɔlədʤi/

danh từ

  • thần thoại
    • Greek mythology: thần thoại Hy-lạp
  • thần thoại học, khoa thần thoại
Định nghĩa tiếng Anh

n. myths collectively; the body of stories associated with a culture or institution or person n. the study of myths

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...