Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nadiral

/'neidiərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nadiral

/'neidiərəl/

tính từ

  • (thiên văn học) (thuộc) thiên đế
  • (thuộc) điểm thấp nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...