nail-brush
/'neilbrʌʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nail-brush
/'neilbrʌʃ/
danh từ
- bàn chải móng tay
Từ điển Anh–Việt
112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...