Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nail-head

/'neilhed/

“nail-heads” là số nhiều của nail-head — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nail-heads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nail-head

/'neilhed/

danh từ

  • đầu đinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...