nailer
/'neilə/ phổ biến #44956
“nailers” là số nhiều của nailer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nailers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nailer
/'neilə/
danh từ
- thợ làm đinh
- đồ vật hoàn hảo; tay cừ khôi, người tài ba
- he is a nailer at billiards: hắn ta là một tay chơi bi a cừ khôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a worker who attaches something by nailing it