Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nailer

/'neilə/ phổ biến #44956

“nailers” là số nhiều của nailer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nailers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nailer

/'neilə/

danh từ

  • thợ làm đinh
  • đồ vật hoàn hảo; tay cừ khôi, người tài ba
    • he is a nailer at billiards: hắn ta là một tay chơi bi a cừ khôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who attaches something by nailing it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...