Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

naissant

/'neisәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

naissant

//

* tính từ
  • đang ra đời, đang nẩy sin
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Jessant.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...