Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

name-drop

//

* nội động từ
  • phô trương thanh thế bằng cách tự nhận là có quen biết những nhân vật nổi danh

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...