Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nanny

/'næni/ Collins ★★ phổ biến #8687

“nannies” là số nhiều của nanny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người trông trẻ danh từ

“She works as a nanny for a family in the city.”Cô ấy làm việc như một người trông trẻ cho một gia đình ở thành phố.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nanny

/'næni/

danh từ

  • ruấy khũi bõ
  • (như) nanny-goat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who is the custodian of children n. female goat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...