napkin
/'næpkin/ Collins ★ phổ biến #7155
“napkins” là số nhiều của napkin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Khăn ăn
danh từ
“Please use a napkin to keep your hands clean.”Xin hãy sử dụng khăn ăn để giữ tay bạn sạch sẽ.
Biến thể từ
napkins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
napkin
/'næpkin/
danh từ
- khăn ăn
- tả lót (của trẻ con)
thành ngữ
- to lay up in a napkin
- xếp vào một nơi không dùng đến
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small piece of table linen that is used to wipe the mouth and to cover the lap in order to protect clothing