nappy
/'næpi/ Collins ★ phổ biến #25775
“nappies” là số nhiều của nappy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nappies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nappy
/'næpi/
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) có bọt; bốc mạnh (rượu bia)
tính từ
- có tuyết (hàng vải)
danh từ (thông tục)
- tã lót (của trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh
n garment consisting of a folded cloth drawn up between the legs and fastened at the waist; worn by infants to catch excrement s (of hair) in small tight curls