Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nappy

/'næpi/ Collins ★ phổ biến #25775

“nappies” là số nhiều của nappy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nappies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nappy

/'næpi/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) có bọt; bốc mạnh (rượu bia)

tính từ

  • có tuyết (hàng vải)

danh từ (thông tục)

  • tã lót (của trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh

n garment consisting of a folded cloth drawn up between the legs and fastened at the waist; worn by infants to catch excrement s (of hair) in small tight curls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...