Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

narrow-eyed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

narrow-eyed

//

* tính từ
  • thiển cận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...