nasalize
/'neizəlaiz/
“nasalized” là quá khứ của nasalize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nasalizing hiện tại phân từ
nasalized quá khứ
nasalizes ngôi 3 số ít
nasalized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nasalize
/'neizəlaiz/
động từ
- phát âm theo giọng mũi; nói giọng mũi; mũi hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. speak nasally or through the nose v. pronounce with a lowered velum