Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nasal

/'neizəl/ GRECollins ★ phổ biến #7721

“nasals” là số nhiều của nasal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

liên quan đến mũi tính từ

“He has a nasal voice.”Anh ấy có giọng nói mũi.

Biến thể từ nasals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nasal

/'neizəl/

tính từ

  • (thuộc) mũi
    • a nasal sound: âm mũi
    • to suffer from nasal cartarh: bị viêm chảy mũi

danh từ

  • âm mũi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elongated rectangular bone that forms the bridge of the nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...