Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

natation

/nei'teiʃn/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

natation

/nei'teiʃn/

danh từ

  • sự bơi
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of someone who floats on the water

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...