national health service
Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
national health service
//
* danh từ- cơ quan y tế quốc dân
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...