natural childbirth
/ˈnætʃərəl ˈtʃaɪldˌbɜ:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
natural childbirth
//
* danh từ- phương pháp sinh đẻ không cần gây mê đối với sản phụ
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...