natural history
/ˈnætʃərəl ˈhistəri/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
natural history
//
* danh từ- vạn vật học
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...