Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

naturalness

/'nætʃәrәlnis/ phổ biến #25067
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

naturalness

//

* danh từ
  • tính cách tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being natural or based on natural principles n. the likeness of a representation to the thing represented

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...