naturism
/'neitʃәrizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
naturism
//
* danh từ- chủ nghĩa khoả thân
Định nghĩa tiếng Anh
n going without clothes as a social practice
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n going without clothes as a social practice
Đang tải...