Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

naturist

/'neitʃәrist/
Biến thể từ naturists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

naturist

//

* danh từ
  • người theo chủ nghĩa khoả thân
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who practices nudity for reasons of health or religion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...