Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nauseating

/'nɒ:sieitiŋ/ phổ biến #24781
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nauseating

//

* tính từ
  • làm cho buồn nôn, gây buồn nôn
  • đáng tởm
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing or able to cause nausea

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...