nauseating
/'nɒ:sieitiŋ/ phổ biến #24781
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nauseating
//
* tính từ- làm cho buồn nôn, gây buồn nôn
- đáng tởm
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing or able to cause nausea