Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24781

nauseating

//

* tính từ
  • làm cho buồn nôn, gây buồn nôn
  • đáng tởm
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing or able to cause nausea

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...