Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nautch-girl

/nɔ:tʃgə:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nautch-girl

/nɔ:tʃgə:l/

danh từ

  • vũ nữ nhà nghề (Ân-ddộ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...