navel
/'neivəl/ Collins ★ phổ biến #13927
“navels” là số nhiều của navel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Rún, rốn
danh từ
“The doctor checks my navel during the check-up.”Bác sĩ kiểm tra rốn của tôi trong buổi khám sức khỏe.
Biến thể từ
navels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
navel
/'neivəl/
danh từ
- rốn
- trung tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a scar where the umbilical cord was attached n. the center point or middle of something