Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

navigation

/,nævi'geiʃn/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8237

“navigations” là số nhiều của navigation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

định vị danh từ

“I use GPS for navigation.”Tôi sử dụng GPS để định vị.

Biến thể từ navigations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

navigation

/,nævi'geiʃn/

danh từ

  • nghề hàng hải, sự đi biển, sự đi sông
    • aerial navigation: hàng không
    • inland navigation: sự đi lại bằng đường sông lạch
  • tàu bè qua lại
    • navigation on the Red river: số tàu bè qua lại trên sông Hồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the guidance of ships or airplanes from place to place n. ship traffic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...