Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

navy-blue

/'neiviblu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

navy-blue

/'neiviblu:/

tính từ

  • xanh nước biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...