Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

near-sighted

/'niə'saitid/

tính từ

  • cận thị

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...