Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nearness

/'niənis/ phổ biến #25477

“nearnesses” là số nhiều của nearness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trạng thái ở gần danh từ

“The nearness of the mountains made the view breathtaking.”Sự gần gũi của những ngọn núi khiến khung cảnh trở nên tuyệt đẹp.

Biến thể từ nearnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nearness

/'niənis/

danh từ

  • trạng thái ở gần
  • tính chi ly, tính chắt bóp, tính keo kiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the spatial property resulting from a relatively small distance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...