neat's-foot
/'ni:tsfut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neat's-foot
/'ni:tsfut/
danh từ
- chân bò (để ăn)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...