Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neat's-tongue

/'ni:tstʌɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neat's-tongue

/'ni:tstʌɳ/

danh từ

  • lưỡi bò (để ăn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...