neat-herd
/'ni:thə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neat-herd
/'ni:thə:d/
danh từ
- người chăn bò
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...