Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

necessitate

/ni'sesiteit/ IELTSCollins ★ phổ biến #10233

“necessitated” là quá khứ của necessitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đòi hỏi, buộc phải có động từ

“Rapid growth necessitated hiring additional staff.”Tăng trưởng nhanh đòi hỏi phải tuyển thêm nhân viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

necessitate

/ni'sesiteit/

ngoại động từ

  • bắt phải, đòi hỏi phải, cần phải có
Định nghĩa tiếng Anh

v. require as useful, just, or proper v. cause to be a concomitant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...