neckband
/'nekbænd/ phổ biến #46176
“neckbands” là số nhiều của neckband — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cổ áo
danh từ
“He wore a shirt with a stylish neckband.”Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có cổ áo thời trang.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neckband
/'nekbænd/
danh từ
- cổ áo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a band around the collar of a garment