Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34607

neckerchief

/'nekətʃif/

danh từ

  • khăn quàng cổ
Biến thể từ neckerchiefs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kerchief worn around the neck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...