neckerchief
/'nekətʃif/ phổ biến #34607
“neckerchiefs” là số nhiều của neckerchief — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
neckerchiefs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neckerchief
/'nekətʃif/
danh từ
- khăn quàng cổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kerchief worn around the neck