Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neckerchief

/'nekətʃif/ phổ biến #34607

“neckerchiefs” là số nhiều của neckerchief — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ neckerchiefs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neckerchief

/'nekətʃif/

danh từ

  • khăn quàng cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kerchief worn around the neck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...