Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

necklet

/'neklit/

“necklets” là số nhiều của necklet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ necklets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

necklet

/'neklit/

danh từ

  • vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng ngọc)
  • khăn quàng cổ bằng lông thú
Định nghĩa tiếng Anh

n. decoration worn about the neck (fur piece or tight necklace) as an ornament

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...