necklet
/'neklit/
“necklets” là số nhiều của necklet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
necklets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
necklet
/'neklit/
danh từ
- vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng ngọc)
- khăn quàng cổ bằng lông thú
Định nghĩa tiếng Anh
n. decoration worn about the neck (fur piece or tight necklace) as an ornament