Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

necromancer

/'nekroumænsə/ phổ biến #25706

“necromancers” là số nhiều của necromancer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ necromancers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

necromancer

/'nekroumænsə/

danh từ

  • thầy đồng gọi hồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who practices divination by conjuring up the dead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...