Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

necrotise

/'nekrətaiz/

“necrotising” là hiện tại phân từ của necrotise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

necrotise

/'nekrətaiz/

nội động từ

  • (sinh vật học) chết hoại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...