needle game
/'ni:dl'geim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
needle game
/'ni:dl'geim/
danh từ
- trò chơi cay cú; cuộc đấu cay cú
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...