Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

needle-bearing

/'ni:dl,beəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

needle-bearing

/'ni:dl,beəriɳ/

danh từ

  • (kỹ thuật) ổ kim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...