negation
“negations” là số nhiều của negation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Negation is a key step in the dialectical process.”Phủ định là bước quan trọng trong quá trình biện chứng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
negation
/ni'geiʃn/
danh từ
- sự phủ định, sự phủ nhận
- sự cự tuyệt, sự từ chối
- sự phản đối
- sự không tồn tại
- vật không có
- cái tiêu cực
Định nghĩa tiếng Anh
n. a negative statement; a statement that is a refusal or denial of some other statement n. the speech act of negating n. (logic) a proposition that is true if and only if another proposition is false